se bichonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Chải chuốt, làm dáng, trang điểm cẩn thận: Hành động chăm chút, làm đẹp cho bản thân một cách tỉ mỉ, thườngtrước gương, với sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ về ngoại hình.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Elle s'est longuement bichonnée avant la soirée. ( ấy đã chải chuốt rất lâu trước buổi dạ hội.)
    • Il passe des heures à se bichonner dans la salle de bain. (Anh ta dành hàng giờ để làm dáng trong phòng tắm.)
    • Inutile de te bichonner pour aller au supermarché. (Không cần phải chải chuốt để đi siêu thị đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se bichonner pour quelqu'un": Chải chuốt, làm đẹp cho ai đó (để gây ấn tượng với người đó).
    • Elle s'est bichonnée toute l'après-midi pour son rendez-vous. ( ấy đã chải chuốt cả buổi chiều cho cuộc hẹn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bichonner (verbe transitif): Nâng niu, chăm sóc, vuốt ve ai/ cái gì một cách cẩn thận.
    • Elle bichonne ses plantes. ( ấy nâng niu chăm sóc cây cối của mình.)
    • Un collectionneur qui bichonne ses vieilles voitures. (Một nhà sưu tập nâng niu những chiếc xe của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Se pomponner: Làm dáng, diện đẹp (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn).
  • Se faire beau/belle: Làm cho mình đẹp lên.
  • Se préparer: Chuẩn bị, sửa soạn (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm việc chải chuốt).
Từ trái nghĩa
  • Se négliger: Không chú ý đến vẻ ngoài, luộm thuộm.
  • Être débraillé(e): Ăn mặc luộm thuộm, không chỉnh tề.
tự động từ
  1. chải chuốt, làm dáng