se bichonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Chải chuốt, làm dáng, trang điểm cẩn thận: Hành động chăm chút, làm đẹp cho bản thân một cách tỉ mỉ, thường là trước gương, với sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ về ngoại hình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Elle s'est longuement bichonnée avant la soirée. (Cô ấy đã chải chuốt rất lâu trước buổi dạ hội.)
- Il passe des heures à se bichonner dans la salle de bain. (Anh ta dành hàng giờ để làm dáng trong phòng tắm.)
- Inutile de te bichonner pour aller au supermarché. (Không cần phải chải chuốt để đi siêu thị đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se bichonner pour quelqu'un": Chải chuốt, làm đẹp cho ai đó (để gây ấn tượng với người đó).
- Elle s'est bichonnée toute l'après-midi pour son rendez-vous. (Cô ấy đã chải chuốt cả buổi chiều cho cuộc hẹn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bichonner (verbe transitif): Nâng niu, chăm sóc, vuốt ve ai/ cái gì một cách cẩn thận.
- Elle bichonne ses plantes. (Cô ấy nâng niu chăm sóc cây cối của mình.)
- Un collectionneur qui bichonne ses vieilles voitures. (Một nhà sưu tập nâng niu những chiếc xe cũ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Se pomponner: Làm dáng, diện đẹp (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn).
- Se faire beau/belle: Làm cho mình đẹp lên.
- Se préparer: Chuẩn bị, sửa soạn (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm việc chải chuốt).
Từ trái nghĩa
- Se négliger: Không chú ý đến vẻ ngoài, luộm thuộm.
- Être débraillé(e): Ăn mặc luộm thuộm, không chỉnh tề.
tự động từ
- chải chuốt, làm dáng